TECOTEC Technology
Solutions to bring insight & drive innovation.
Giới thiệu & Mục đích
Lý do tồn tại của playbook, đối tượng sử dụng
Tại sao playbook này tồn tại
TECOTEC Technology (T3) hoạt động trong các lĩnh vực mà độ chính xác kỹ thuật, khả năng tích hợp hệ thống, và cam kết dài hạn quyết định trực tiếp niềm tin của khách hàng. Playbook này đồng bộ cách T3 trình bày bản thân trên mọi điểm chạm: website, proposal, báo cáo kỹ thuật, và giao tiếp khách hàng.
T3 là công ty độc lập về thương hiệu so với TECOTEC Group, kế thừa hệ thống màu sắc và giá trị nền tảng, nhưng sở hữu bản sắc riêng phù hợp với định vị engineering-led R&D và system integration.
Ai nên dùng
| Đối tượng | Ứng dụng |
|---|---|
| Kỹ sư & R&D | Technical note, application note, field report |
| Kinh doanh | Proposal, capability profile, email follow-up |
| Marketing & Truyền thông | Website copy, social content, campaign |
| Nhân sự & Tuyển dụng | Employer branding, JD, career page |
| Đối tác bên ngoài | Agency, freelancer, đối tác truyền thông |
Nền tảng thương hiệu
Định vị, tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi
Định vị
Đối tác kỹ thuật hàng đầu trong thiết kế, chế tạo và tích hợp hệ thống đo kiểm cho các ngành yêu cầu độ chính xác cao: quốc phòng, nghiên cứu hàn lâm, và công nghiệp chế tạo.
Tên thương hiệu
| Tên đầy đủ | Viết tắt | Lưu ý |
|---|---|---|
| TECOTEC Technology | T3 | "T3" dùng nội bộ và ngữ cảnh thân mật. Đối ngoại chính thức luôn dùng "TECOTEC Technology". |
Tagline
"Solutions to bring insight & drive innovation."
Tầm nhìn
Trở thành đối tác kỹ thuật được tin cậy trong lĩnh vực tích hợp hệ thống đo kiểm, nơi mà năng lực R&D nội bộ và cam kết vòng đời sản phẩm tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho khách hàng.
Sứ mệnh
Thiết kế, chế tạo và cung cấp các giải pháp đo kiểm tích hợp phù hợp mục đích (fit-for-purpose), kết hợp năng lực phần cứng, phần mềm và dịch vụ hiện trường để giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp.
Giá trị cốt lõi
Dòng thời gian cốt lõi
Ngành phục vụ
| Ngành | Mô tả |
|---|---|
| Quốc phòng | Hệ thống kiểm thử, hiệu chuẩn và giám sát cho ứng dụng quân sự |
| Nghiên cứu & Học thuật | Thiết bị đo đạc và tích hợp cho phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu |
| Công nghiệp chế tạo | Giải pháp kiểm thử và nâng cấp cho dây chuyền sản xuất |
Lĩnh vực trọng tâm: Acoustic Signature · Automated Equipment · Digital Twin · Magnetic Signature · Pressure Signature
Nhận diện thị giác
Logo, bảng màu, typography, hình ảnh, biểu tượng
Logo & Tài nguyên
T3 có 3 biến thể logo: Original (nền sáng), White (nền tối, hero, video overlay), Black (ấn phẩm đơn sắc).
Quy tắc bảo vệ: Vùng an toàn xung quanh logo tối thiểu bằng chiều cao ký tự "T" trong wordmark.
Bảng màu thương hiệu
Màu chính
Màu bổ trợ
Màu nền
Tỷ lệ sử dụng
Accent Green và Error Red chỉ xuất hiện khi có ngữ cảnh cụ thể (trạng thái, cảnh báo).
Typography
Font chính: IBM Plex Sans — được chọn vì tính kỹ thuật, dễ đọc trên cả màn hình và in ấn, hỗ trợ tốt tiếng Việt có dấu.
Tải IBM Plex Sans ↗Thang phân cấp
Font fallback: Arial — khi IBM Plex Sans không khả dụng (email client, hệ thống legacy).
Hướng dẫn hình ảnh
Hình ảnh của T3 phải phản ánh tính chuyên nghiệp kỹ thuật, không phải hình ảnh corporate generic.
- Ảnh hệ thống thực tế, thiết bị đo kiểm T3
- Ảnh lab, phòng thí nghiệm, hiện trường
- Ảnh đội ngũ T3 làm việc thực tế
- Sơ đồ kỹ thuật, biểu đồ đo đạc
- Chất lượng cao, ánh sáng tự nhiên
- Stock photo generic (bắt tay, laptop trên bàn)
- Ảnh minh họa trừu tượng, không gắn kỹ thuật
- Ảnh người mẫu, quá dàn dựng
- Infographic quá colorful, không matching brand
- Ảnh mờ, độ phân giải thấp, watermark
Phong cách chụp
| Yếu tố | Quy tắc |
|---|---|
| Tone | Sáng, rõ ràng, chuyên nghiệp — không quá artistic |
| Góc chụp | Ưu tiên góc hiển thị chức năng thiết bị (3/4 view, close-up) |
| Bối cảnh | Lab sạch, factory có hệ thống — không văn phòng generic |
| Người | Kỹ sư trong trang phục phù hợp (áo lab, bảo hộ) |
Quy tắc kỹ thuật
| Loại | Quy tắc |
|---|---|
| Aspect ratio | 16:9 (hero), 4:3 (card), 1:1 (team member) |
| Resolution | Tối thiểu 1920px (hero), 800px (card) |
| Format | WebP preferred, PNG cho sơ đồ, SVG cho diagram |
| Alt text | Luôn mô tả nội dung (VD: "Hệ thống VAAS đang đo tần số") |
Phong cách biểu tượng
| Đặc điểm | Quy tắc |
|---|---|
| Phong cách | Line icons, 1.5-2px stroke, rounded corners |
| Kích thước | 24px (default), 16px (small), 32px (large) |
| Màu | Monochrome: #3B3B3B default, #146EB4 active/accent |
| Grid | Căn trên grid 24×24px với 2px padding |
| Góc bo | 2px border-radius |
| Fill | Không fill — luôn dùng outline/stroke |
Ví dụ icon style
Nguồn khuyến nghị: Phosphor Icons (line style, 1.5px) hoặc Lucide Icons. Custom icon chỉ khi cần icon chuyên ngành (đo kiểm, hydrophone, beamforming).
- Icon phổ biến, dễ nhận
- Nhất quán: cùng bộ, cùng stroke weight
- Icon kèm label text (accessibility)
- Dùng emoji thay icon trong giao diện chính thức
- Trộn nhiều bộ icon khác style
- Icon đứng một mình không có label
Cá tính thương hiệu
5 đặc điểm tính cách định hình mọi giao tiếp T3
TECOTEC Technology là một đối tác kỹ thuật có chiều sâu, giao tiếp với sự tự tin dựa trên dữ liệu, cấu trúc rõ ràng, và cam kết thực chất. T3 không hứa hẹn quá mức, nhưng luôn bàn giao vượt kỳ vọng.
1. Kỹ thuật (Technical)
Giải thích dựa trên hành vi hệ thống, số liệu đo đạc, và nguyên lý vật lý. Không dùng ngôn ngữ marketing mơ hồ.
- "Hệ thống đạt độ chính xác ±0.1 dB trong dải tần 1 kHz đến 500 kHz"
- "Hệ thống có độ chính xác cao nhất thị trường"
2. Có chiều sâu (Substantive)
Mỗi tuyên bố đều có dữ liệu, ví dụ thực tế, hoặc tham chiếu tiêu chuẩn đi kèm.
- "Đã bàn giao 50+ hệ thống kiểm thử tự động cho các đối tác có yêu cầu nghiêm ngặt"
- "Chúng tôi là đơn vị hàng đầu"
3. Thực dụng (Pragmatic)
Đề xuất giải pháp triển khai được, có ràng buộc thực tế rõ ràng.
- "Phương án retrofit giúp giảm 40% thời gian ngừng máy, triển khai trong 6 tuần"
- "Giải pháp cải tiến toàn diện cho nhà máy"
4. Có cấu trúc (Structured)
Trình bày thông tin theo logic rõ ràng: giả định, dữ kiện, khuyến nghị, và hành động tiếp theo.
5. Hướng đối tác (Partner-oriented)
Mọi giao tiếp đều đặt mục tiêu vận hành của khách hàng làm trung tâm. T3 không bán sản phẩm, T3 giải quyết bài toán kỹ thuật.
Giọng điệu & Ngôn ngữ
Nguyên tắc voice & tone theo ngữ cảnh
Ma trận giọng điệu
Tone theo ngữ cảnh
| Ngữ cảnh | Giọng điệu | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Website | Rõ ràng, súc tích | Ưu tiên lợi ích vận hành, proof point, CTA rõ |
| Proposal | Chính thức, bằng chứng | Hiện trạng, mục tiêu, phương án, ràng buộc |
| Technical report | Chính xác, chi tiết | Số liệu, phương pháp, kết luận |
| Chuyên nghiệp, ấm áp | Issue, recommendation, next step | |
| Chuyên môn, insight | Thought leadership, project highlight | |
| Career page | Năng động, thật | "Nerds that rule them all" |
| Nội bộ | Thẳng thắn, ngắn gọn | Quyết định, phân công, deadline |
Ngôn ngữ
Đối ngoại: Tiếng Anh (đối tượng quốc tế và quốc phòng). Nội bộ & social VN: Tiếng Việt.
Thuật ngữ kỹ thuật giữ nguyên tiếng Anh nếu bản dịch gây mơ hồ (VD: "hydrophone" không dịch thành "điện thoại nước").
Bộ lọc nội dung
Checklist trước khi xuất bản — trả lời 6 câu hỏi
Quy tắc viết
Thuật ngữ, cấu trúc câu, chuẩn kỹ thuật
Thuật ngữ chuẩn
| Dùng ✓ | Tránh ✗ | Lý do |
|---|---|---|
| Giải pháp tích hợp | Giải pháp toàn diện / trọn gói | Cụ thể hơn về năng lực |
| Giảm rủi ro ngừng hoạt động | Đảm bảo 100% uptime | Tránh hứa hẹn phi thực tế |
| Kiểm chứng hiện trường | Có vẻ ổn | Nhấn mạnh bằng chứng |
| Hệ thống đo kiểm | Máy đo / thiết bị | Thể hiện tích hợp |
| Đối tác kỹ thuật | Nhà cung cấp / vendor | Quan hệ dài hạn |
| Bàn giao | Giao hàng / ship | Bao gồm triển khai + đào tạo |
| Phương án | Giải pháp tối ưu | Tránh tuyên bố tuyệt đối |
Quy tắc cấu trúc
Câu văn
Ưu tiên thể chủ động (active voice). Mỗi câu một ý chính. Tối đa 25-30 từ.
Đoạn văn
Tối đa 3-4 câu. Ý chính nằm ở câu đầu.
Số liệu
Luôn ghi rõ đơn vị, điều kiện đo, và phương pháp. VD: ±0.1 dB (dải tần 1-500 kHz, nhiệt độ 23±2°C)
Viết hoa
- Tên sản phẩm T3: theo tên chính thức (VAAS, TECAL-50, mioDAQ)
- Thuật ngữ quốc tế: giữ nguyên (Digital Twin, beamforming)
- Tên ngành: viết hoa chữ cái đầu (Defence, Academic & Research)
Dấu câu
Không sử dụng dấu gạch ngang dài (em dash). Dùng dấu phẩy, dấu hai chấm, hoặc tách thành câu riêng.
Hướng dẫn viết kỹ thuật
Technical Writing Guidelines cho B2B deep-tech
Nguyên tắc: Người đọc phải hành động được sau khi đọc xong.
Application Note
Chứng minh năng lực kỹ thuật qua ứng dụng cụ thể. 800-1500 từ + 2-4 hình.
Technical Report
Product Description
Ví dụ: VAAS
Quy tắc số liệu
| Loại | Cách ghi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dải đo | Dùng "đến" hoặc ký hiệu | 1 kHz đến 500 kHz |
| Độ chính xác | Luôn ghi ± và đơn vị | ±0.1 dB |
| Điều kiện đo | Ghi trong ngoặc | (tại 23±2°C, RH 50±10%) |
| So sánh | Dùng % hoặc bội số | Giảm 40% so với thủ công |
| Thời gian | Cụ thể, có đơn vị | 6 tuần triển khai |
Khung Case Study
Cấu trúc case study chuẩn cho hệ thống phức tạp
Cấu trúc 6 phần
1. Snapshot
2. Bối cảnh & Thách thức
Mô tả tình huống khách hàng: hệ thống hiện tại, bottleneck, rủi ro. Viết từ góc nhìn khách hàng. Tối đa 150 từ.
3. Phương án tiếp cận
T3 đã đánh giá và quyết định như thế nào. Nêu các phương án đã cân nhắc, lý do chọn phương án cuối.
4. Triển khai
Các giai đoạn chính, khó khăn gặp phải và cách xử lý. Nhấn mạnh sự phối hợp với khách hàng.
5. Kết quả & Tác động
Số liệu cụ thể, so sánh trước/sau. Ưu tiên metric vận hành.
6. Bài học & Khả năng mở rộng
Insight kỹ thuật rút ra. Khả năng áp dụng cho bài toán tương tự.
Quy tắc bảo mật
- Dự án quốc phòng: luôn ẩn danh, chỉ ghi ngành
- Không tiết lộ thông số nhạy cảm khi chưa có đồng ý bằng văn bản
- Kết quả chỉ công bố mức tổng quan (%, bội số)
Giọng Proposal & RFP
Tone và cấu trúc cho đề xuất kỹ thuật
Proposal của T3 không phải tài liệu bán hàng. Đó là tài liệu kỹ thuật thể hiện khả năng hiểu bài toán và năng lực giải quyết.
Cấu trúc proposal chuẩn
Tone trong proposal
| Phần | Tone |
|---|---|
| Executive Summary | Tự tin, tập trung giá trị cho khách hàng |
| Technical Approach | Chi tiết, có cấu trúc, dựa trên tiêu chuẩn |
| Risk Management | Trung thực, proactive, không giấu rủi ro |
| Qualifications | Factual, không tự khen quá mức |
| Commercial | Minh bạch, logic, dễ so sánh |
Câu mở đầu
- "Dựa trên yêu cầu kỹ thuật được nêu trong [tài liệu], TECOTEC Technology đề xuất phương án tích hợp hệ thống [tên] nhằm [mục tiêu vận hành]."
- "TECOTEC Technology hân hạnh được gửi đến Quý khách hàng giải pháp tốt nhất trên thị trường..."
AI Content Guardrails
AI là công cụ tăng tốc, không phải nguồn sự thật
- Dùng AI tạo bản nháp đầu tiên (outline, draft)
- Dùng AI rà soát ngữ pháp, cú pháp, tính nhất quán
- Dùng AI suggest cách diễn đạt thay thế
- Dùng AI tóm tắt tài liệu kỹ thuật dài
- Xuất bản trực tiếp output AI chưa review kỹ thuật
- Đưa thông tin bảo mật vào prompt
- Để AI tạo số liệu kỹ thuật (specifications, test results)
- Dùng AI viết Risk Management / Legal clause không có review
Quy trình review bắt buộc
Mọi nội dung đối ngoại (proposal, web, social) đều cần ít nhất 1 vòng human review.
Hướng dẫn theo kênh
Web, LinkedIn, Email, Career Page
Website (tecotec.tech)
Vai trò: Hub tin cậy và chuyển đổi. Mọi đường dẫn hướng đến "Get in Touch" hoặc "Visit Us".
- Heading dẫn bằng lợi ích vận hành, không phải tính năng
- Mỗi trang sản phẩm: mô tả 1 câu, đặc điểm chính, ứng dụng, CTA
- Không dùng stock photo generic. Ưu tiên ảnh hệ thống thực, lab, đội ngũ T3
- Body text tối đa 150 từ/section trước khi cần visual break
Vai trò: Thought leadership và employer branding. Tần suất: 2-3 bài/tuần.
| Định dạng | Mô tả |
|---|---|
| Project highlight | Ảnh hệ thống + 3-4 câu mô tả bài toán và kết quả |
| Technical insight | Chia sẻ kiến thức về acoustic, digital twin… |
| Team story | Giới thiệu kỹ sư, thực tập sinh, văn hóa "nerds" |
| Milestone | Cột mốc dự án, hợp tác mới |
Tránh: Không đăng quote inspirational generic, không share bài không liên quan đến lĩnh vực.
Career Page & Recruitment
Tone: "T3" thay vì "TECOTEC Technology". Năng động, thật, thử thách.
Keywords: "nerds", "challenging work", "high-impact", "choose-your-own adventure"
- Bài toán đội ngũ đang giải quyết (không phải danh sách task)
- Kỹ năng: phân biệt "bắt buộc" vs "nice-to-have"
- T3 cam kết: mentoring, dự án thực tế, ownership
Ma trận ứng phó
Response matrix theo mức độ tình huống
| Mức | Tình huống | Chủ sở hữu | Giọng điệu |
|---|---|---|---|
| L0 | Vận hành thường ngày, câu hỏi kỹ thuật | Service / Marketing | Chuyên nghiệp, informative |
| L1 | Phát hiện vấn đề tiềm ẩn | Team lead | Thận trọng, dựa trên dữ kiện |
| L2 | Ảnh hưởng dịch vụ đã xác nhận | Trưởng phòng | Trách nhiệm, hướng hành động |
| L3 | Ngừng hoạt động lớn hoặc rủi ro an toàn | Ban giám đốc | Minh bạch, có trách nhiệm, khẩn cấp |
Nguyên tắc ứng phó
- Xác nhận vấn đề trước, không đổ lỗi
- Giao tiếp proactive: cập nhật trước khi khách hàng hỏi
- Mỗi thông báo phải có: tình trạng hiện tại, nguyên nhân (nếu biết), hành động đang thực hiện, thời gian cập nhật tiếp
Nên & Không nên
Do's & Don'ts tổng hợp cho mọi giao tiếp T3
- Nêu kết quả đo lường được và ràng buộc thực tế
- Dùng ngôn ngữ vận hành cho đối tượng kỹ thuật
- Ghi rõ giả định và phụ thuộc
- Đặt CTA rõ ràng: "Liên hệ đánh giá hệ thống"
- Tách biệt dữ kiện, khuyến nghị, và rủi ro
- Dùng sơ đồ, biểu đồ khi thông tin phức tạp
- Review kỹ thuật trước khi xuất bản
- Dùng superlative không kiểm chứng: "tốt nhất", "duy nhất"
- Hứa mức độ tuyệt đối: "100% uptime"
- Xuất bản nội dung AI chưa qua review
- Trộn dữ kiện kỹ thuật với ngôn ngữ quảng cáo
- Dùng ảnh stock generic cho trang kỹ thuật
- Tiết lộ thông tin quốc phòng chưa phê duyệt
- So sánh trực tiếp với đối thủ bằng tên
Tham khảo nhanh
Quick reference card — in và dán bàn làm việc
Quick Reference
Brand Essence
"Đối tác kỹ thuật giải quyết bài toán đo kiểm phức tạp, từ thiết kế đến vận hành."
Personality Keywords
| # | English | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Technical | Kỹ thuật |
| 2 | Substantive | Có chiều sâu |
| 3 | Pragmatic | Thực dụng |
| 4 | Structured | Có cấu trúc |
| 5 | Partner-oriented | Hướng đối tác |
Bảng màu nhanh
Typography
Font: IBM Plex Sans · Fallback: Arial · Body: 1rem Medium · Scale: Major Third (1.25×)
Câu mẫu
Giới thiệu: "TECOTEC Technology thiết kế, chế tạo và tích hợp các hệ thống đo kiểm cho ngành quốc phòng, nghiên cứu và công nghiệp chế tạo."
Năng lực: "Với hơn 50 hệ thống kiểm thử tự động đã bàn giao và kinh nghiệm 10 năm trong thủy âm, T3 kết hợp năng lực phần cứng, phần mềm và dịch vụ hiện trường."
CTA: "Liên hệ để thảo luận về bài toán kỹ thuật của bạn: info@tecotec.tech | (+84) 243 576 3500"

