Brand Playbook v1.0
Brand Voice & Identity Playbook

TECOTEC Technology

Solutions to bring insight & drive innovation.

v1.0 Tháng 4/2026 Brand Playbook
15
Phần nội dung
9
Màu thương hiệu
1
Tiêu chuẩn nhất quán
01

Giới thiệu & Mục đích

Lý do tồn tại của playbook, đối tượng sử dụng

Tại sao playbook này tồn tại

TECOTEC Technology (T3) hoạt động trong các lĩnh vực mà độ chính xác kỹ thuật, khả năng tích hợp hệ thống, và cam kết dài hạn quyết định trực tiếp niềm tin của khách hàng. Playbook này đồng bộ cách T3 trình bày bản thân trên mọi điểm chạm: website, proposal, báo cáo kỹ thuật, và giao tiếp khách hàng.

T3 là công ty độc lập về thương hiệu so với TECOTEC Group, kế thừa hệ thống màu sắc và giá trị nền tảng, nhưng sở hữu bản sắc riêng phù hợp với định vị engineering-led R&D và system integration.

Ai nên dùng

Đối tượngỨng dụng
Kỹ sư & R&DTechnical note, application note, field report
Kinh doanhProposal, capability profile, email follow-up
Marketing & Truyền thôngWebsite copy, social content, campaign
Nhân sự & Tuyển dụngEmployer branding, JD, career page
Đối tác bên ngoàiAgency, freelancer, đối tác truyền thông
02

Nền tảng thương hiệu

Định vị, tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi

Định vị

Đối tác kỹ thuật hàng đầu trong thiết kế, chế tạo và tích hợp hệ thống đo kiểm cho các ngành yêu cầu độ chính xác cao: quốc phòng, nghiên cứu hàn lâm, và công nghiệp chế tạo.

Tên thương hiệu

Tên đầy đủViết tắtLưu ý
TECOTEC TechnologyT3"T3" dùng nội bộ và ngữ cảnh thân mật. Đối ngoại chính thức luôn dùng "TECOTEC Technology".

Tagline

"Solutions to bring insight & drive innovation."

Tầm nhìn

Trở thành đối tác kỹ thuật được tin cậy trong lĩnh vực tích hợp hệ thống đo kiểm, nơi mà năng lực R&D nội bộ và cam kết vòng đời sản phẩm tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho khách hàng.

Sứ mệnh

Thiết kế, chế tạo và cung cấp các giải pháp đo kiểm tích hợp phù hợp mục đích (fit-for-purpose), kết hợp năng lực phần cứng, phần mềm và dịch vụ hiện trường để giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp.

Giá trị cốt lõi

Engineering Excellence
Xuất sắc kỹ thuật
Mọi quyết định kỹ thuật đều có cơ sở dữ liệu, tiêu chuẩn, và kiểm chứng thực nghiệm.
System Thinking
Tư duy hệ thống
Phần cứng, phần mềm, và quy trình vận hành được coi là một hệ thống duy nhất.
Lifecycle Commitment
Cam kết vòng đời
Trách nhiệm không dừng ở bàn giao. T3 đồng hành từ thiết kế đến vận hành, bảo trì và nâng cấp.
Innovation with Purpose
Đổi mới có mục đích
Đổi mới phải giải quyết vấn đề thực tế, không phải theo trend.
Partnership Mindset
Tư duy đối tác
Khách hàng là người vận hành lâu dài, không phải người mua một lần.

Dòng thời gian cốt lõi

2015
Khởi đầu hệ thống kiểm thử tự động, thay thế quy trình thủ công. Hơn 50 hệ thống bàn giao.
2017
Mở rộng sang lĩnh vực thủy âm: hiệu chuẩn, hydrophone, beamforming. Bàn giao cơ sở tiêu chuẩn quốc gia.
2019
Tích hợp hệ thống quy mô lớn: Trung tâm MKDC, bao phủ 13 tỉnh.
2023
Khởi động chương trình Digital Twin: từ giám sát sang dự đoán và mô phỏng.
2025
Phát triển nền tảng xử lý cảm biến AI: biến dữ liệu thô thành insight hành động được.

Ngành phục vụ

NgànhMô tả
Quốc phòngHệ thống kiểm thử, hiệu chuẩn và giám sát cho ứng dụng quân sự
Nghiên cứu & Học thuậtThiết bị đo đạc và tích hợp cho phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu
Công nghiệp chế tạoGiải pháp kiểm thử và nâng cấp cho dây chuyền sản xuất

Lĩnh vực trọng tâm: Acoustic Signature · Automated Equipment · Digital Twin · Magnetic Signature · Pressure Signature

03

Nhận diện thị giác

Logo, bảng màu, typography, hình ảnh, biểu tượng

Bảng màu thương hiệu

Màu chính

Primary Orange
#FF9900
RGB 255, 153, 0
CTA, điểm nhấn, headlines
Đã sao chép!
Secondary Blue
#146EB4
RGB 20, 110, 180
Headers, links, text nhấn mạnh
Đã sao chép!

Màu bổ trợ

Text
#3B3B3B
RGB 59, 59, 59
Body text chính
Đã sao chép!
Accent Green
#61CE70
RGB 97, 206, 112
Trạng thái thành công
Đã sao chép!
Error Red
#F5222D
RGB 245, 34, 45
Cảnh báo, trạng thái lỗi
Đã sao chép!

Màu nền

Base White
#FCFCFC
RGB 252, 252, 252
Nền chính
Đã sao chép!
Base Black
#1D1D1D
RGB 29, 29, 29
Footer, nền tối, hero
Đã sao chép!
Grey 1
#F5F5F5
RGB 245, 245, 245
Card background
Đã sao chép!
Grey 2
#E8E8E8
RGB 232, 232, 232
Đường viền, divider
Đã sao chép!

Tỷ lệ sử dụng

⬜ Nền trắng/xám: 60-70% 🔵 Blue: 20-25% 🟠 Orange: 5-10%

Accent Green và Error Red chỉ xuất hiện khi có ngữ cảnh cụ thể (trạng thái, cảnh báo).

Typography

Font chính: IBM Plex Sans — được chọn vì tính kỹ thuật, dễ đọc trên cả màn hình và in ấn, hỗ trợ tốt tiếng Việt có dấu.

Tải IBM Plex Sans ↗

Thang phân cấp

H1TECOTEC3.815rem · Bold
H2Technology3.052rem · Bold
H3Solutions2.441rem · Bold
H4Insight1.953rem · Bold
H5Innovation1.563rem · Bold
H6Precision1.25rem · Bold
BodyVăn bản chính sử dụng Medium weight1rem · Medium
SmallChú thích, metadata0.8rem · Medium
ExtraDisclaimer, fine print0.64rem · Regular

Font fallback: Arial — khi IBM Plex Sans không khả dụng (email client, hệ thống legacy).

Hướng dẫn hình ảnh

Hình ảnh của T3 phải phản ánh tính chuyên nghiệp kỹ thuật, không phải hình ảnh corporate generic.

✓ Nên
  • Ảnh hệ thống thực tế, thiết bị đo kiểm T3
  • Ảnh lab, phòng thí nghiệm, hiện trường
  • Ảnh đội ngũ T3 làm việc thực tế
  • Sơ đồ kỹ thuật, biểu đồ đo đạc
  • Chất lượng cao, ánh sáng tự nhiên
✗ Không nên
  • Stock photo generic (bắt tay, laptop trên bàn)
  • Ảnh minh họa trừu tượng, không gắn kỹ thuật
  • Ảnh người mẫu, quá dàn dựng
  • Infographic quá colorful, không matching brand
  • Ảnh mờ, độ phân giải thấp, watermark

Phong cách chụp

Yếu tốQuy tắc
ToneSáng, rõ ràng, chuyên nghiệp — không quá artistic
Góc chụpƯu tiên góc hiển thị chức năng thiết bị (3/4 view, close-up)
Bối cảnhLab sạch, factory có hệ thống — không văn phòng generic
NgườiKỹ sư trong trang phục phù hợp (áo lab, bảo hộ)

Quy tắc kỹ thuật

LoạiQuy tắc
Aspect ratio16:9 (hero), 4:3 (card), 1:1 (team member)
ResolutionTối thiểu 1920px (hero), 800px (card)
FormatWebP preferred, PNG cho sơ đồ, SVG cho diagram
Alt textLuôn mô tả nội dung (VD: "Hệ thống VAAS đang đo tần số")

Phong cách biểu tượng

Đặc điểmQuy tắc
Phong cáchLine icons, 1.5-2px stroke, rounded corners
Kích thước24px (default), 16px (small), 32px (large)
MàuMonochrome: #3B3B3B default, #146EB4 active/accent
GridCăn trên grid 24×24px với 2px padding
Góc bo2px border-radius
FillKhông fill — luôn dùng outline/stroke

Ví dụ icon style

Tải xuống
Tìm kiếm
Bảo mật
Màn hình
Tín hiệu
Cài đặt

Nguồn khuyến nghị: Phosphor Icons (line style, 1.5px) hoặc Lucide Icons. Custom icon chỉ khi cần icon chuyên ngành (đo kiểm, hydrophone, beamforming).

✓ Nên
  • Icon phổ biến, dễ nhận
  • Nhất quán: cùng bộ, cùng stroke weight
  • Icon kèm label text (accessibility)
✗ Không nên
  • Dùng emoji thay icon trong giao diện chính thức
  • Trộn nhiều bộ icon khác style
  • Icon đứng một mình không có label
04

Cá tính thương hiệu

5 đặc điểm tính cách định hình mọi giao tiếp T3

TECOTEC Technology là một đối tác kỹ thuật có chiều sâu, giao tiếp với sự tự tin dựa trên dữ liệu, cấu trúc rõ ràng, và cam kết thực chất. T3 không hứa hẹn quá mức, nhưng luôn bàn giao vượt kỳ vọng.

1. Kỹ thuật (Technical)

Giải thích dựa trên hành vi hệ thống, số liệu đo đạc, và nguyên lý vật lý. Không dùng ngôn ngữ marketing mơ hồ.

✓ Nên
  • "Hệ thống đạt độ chính xác ±0.1 dB trong dải tần 1 kHz đến 500 kHz"
✗ Tránh
  • "Hệ thống có độ chính xác cao nhất thị trường"

2. Có chiều sâu (Substantive)

Mỗi tuyên bố đều có dữ liệu, ví dụ thực tế, hoặc tham chiếu tiêu chuẩn đi kèm.

✓ Nên
  • "Đã bàn giao 50+ hệ thống kiểm thử tự động cho các đối tác có yêu cầu nghiêm ngặt"
✗ Tránh
  • "Chúng tôi là đơn vị hàng đầu"

3. Thực dụng (Pragmatic)

Đề xuất giải pháp triển khai được, có ràng buộc thực tế rõ ràng.

✓ Nên
  • "Phương án retrofit giúp giảm 40% thời gian ngừng máy, triển khai trong 6 tuần"
✗ Tránh
  • "Giải pháp cải tiến toàn diện cho nhà máy"

4. Có cấu trúc (Structured)

Trình bày thông tin theo logic rõ ràng: giả định, dữ kiện, khuyến nghị, và hành động tiếp theo.

5. Hướng đối tác (Partner-oriented)

Mọi giao tiếp đều đặt mục tiêu vận hành của khách hàng làm trung tâm. T3 không bán sản phẩm, T3 giải quyết bài toán kỹ thuật.

05

Giọng điệu & Ngôn ngữ

Nguyên tắc voice & tone theo ngữ cảnh

Ma trận giọng điệu

T3 là… Tự tin
Không phải Khoa trương — "Chúng tôi kiểm chứng qua chẩn đoán hiện trường."
T3 là… Kỹ thuật
Không phải Nặng jargon — "Chúng tôi giải thích rõ đường dẫn lỗi và hành động khắc phục."
T3 là… Chủ động
Không phải Thụ động — "Chúng tôi đề xuất kế hoạch triển khai và khung hỗ trợ."
T3 là… Trực diện
Không phải Gây hấn — "Phương án này giảm rủi ro ngừng hoạt động."
T3 là… Khiêm tốn
Không phải Tự ti — "Kinh nghiệm 10 năm trong thủy âm giúp chúng tôi hiểu rõ ràng buộc."

Tone theo ngữ cảnh

Ngữ cảnhGiọng điệuĐặc điểm
WebsiteRõ ràng, súc tíchƯu tiên lợi ích vận hành, proof point, CTA rõ
ProposalChính thức, bằng chứngHiện trạng, mục tiêu, phương án, ràng buộc
Technical reportChính xác, chi tiếtSố liệu, phương pháp, kết luận
EmailChuyên nghiệp, ấm ápIssue, recommendation, next step
LinkedInChuyên môn, insightThought leadership, project highlight
Career pageNăng động, thật"Nerds that rule them all"
Nội bộThẳng thắn, ngắn gọnQuyết định, phân công, deadline

Ngôn ngữ

Đối ngoại: Tiếng Anh (đối tượng quốc tế và quốc phòng). Nội bộ & social VN: Tiếng Việt.

Thuật ngữ kỹ thuật giữ nguyên tiếng Anh nếu bản dịch gây mơ hồ (VD: "hydrophone" không dịch thành "điện thoại nước").

06

Bộ lọc nội dung

Checklist trước khi xuất bản — trả lời 6 câu hỏi

✓ Nội dung sẵn sàng xuất bản
07

Quy tắc viết

Thuật ngữ, cấu trúc câu, chuẩn kỹ thuật

Thuật ngữ chuẩn

Dùng ✓Tránh ✗Lý do
Giải pháp tích hợpGiải pháp toàn diện / trọn góiCụ thể hơn về năng lực
Giảm rủi ro ngừng hoạt độngĐảm bảo 100% uptimeTránh hứa hẹn phi thực tế
Kiểm chứng hiện trườngCó vẻ ổnNhấn mạnh bằng chứng
Hệ thống đo kiểmMáy đo / thiết bịThể hiện tích hợp
Đối tác kỹ thuậtNhà cung cấp / vendorQuan hệ dài hạn
Bàn giaoGiao hàng / shipBao gồm triển khai + đào tạo
Phương ánGiải pháp tối ưuTránh tuyên bố tuyệt đối

Quy tắc cấu trúc

Câu văn

Ưu tiên thể chủ động (active voice). Mỗi câu một ý chính. Tối đa 25-30 từ.

Đoạn văn

Tối đa 3-4 câu. Ý chính nằm ở câu đầu.

Số liệu

Luôn ghi rõ đơn vị, điều kiện đo, và phương pháp. VD: ±0.1 dB (dải tần 1-500 kHz, nhiệt độ 23±2°C)

Viết hoa

  • Tên sản phẩm T3: theo tên chính thức (VAAS, TECAL-50, mioDAQ)
  • Thuật ngữ quốc tế: giữ nguyên (Digital Twin, beamforming)
  • Tên ngành: viết hoa chữ cái đầu (Defence, Academic & Research)

Dấu câu

Không sử dụng dấu gạch ngang dài (em dash). Dùng dấu phẩy, dấu hai chấm, hoặc tách thành câu riêng.

08

Hướng dẫn viết kỹ thuật

Technical Writing Guidelines cho B2B deep-tech

Nguyên tắc: Người đọc phải hành động được sau khi đọc xong.

Application Note

Chứng minh năng lực kỹ thuật qua ứng dụng cụ thể. 800-1500 từ + 2-4 hình.

1. Tổng quan bài toán (2-3 câu) 2. Thách thức kỹ thuật (ràng buộc, yêu cầu) 3. Phương án tiếp cận (kiến trúc, lựa chọn thiết kế) 4. Kết quả (số liệu, biểu đồ, so sánh) 5. Kết luận & khả năng mở rộng

Technical Report

1. Executive Summary (1 đoạn, cho quản lý) 2. Phạm vi và phương pháp 3. Kết quả chi tiết (bảng biểu, biểu đồ) 4. Phân tích và nhận định 5. Khuyến nghị (hành động, thời gian, nguồn lực) 6. Phụ lục (dữ liệu thô, tham chiếu)

Product Description

[Tên sản phẩm] Dòng: [Software / Automated Equipment / Instrumentation / Customized] Mô tả 1 câu: [Giải quyết bài toán gì, cho ai] Đặc điểm chính: [3 bullet + số liệu] Ứng dụng: [Ngành / use case] Tiêu chuẩn: [Nếu có]

Ví dụ: VAAS

VAAS — Underwater Sound Analysis System Dòng: Software Hệ thống phân tích âm thanh dưới nước, cung cấp khả năng thu thập, xử lý và trực quan hóa tín hiệu thủy âm cho nghiên cứu và quốc phòng. Đặc điểm chính: - Xử lý đa kênh real-time - Thuật toán beamforming tích hợp - Giao diện trực quan hóa phổ tần và bản đồ âm Tiêu chuẩn: IEC 60565 (hydrophone calibration)

Quy tắc số liệu

LoạiCách ghiVí dụ
Dải đoDùng "đến" hoặc ký hiệu1 kHz đến 500 kHz
Độ chính xácLuôn ghi ± và đơn vị±0.1 dB
Điều kiện đoGhi trong ngoặc(tại 23±2°C, RH 50±10%)
So sánhDùng % hoặc bội sốGiảm 40% so với thủ công
Thời gianCụ thể, có đơn vị6 tuần triển khai
09

Khung Case Study

Cấu trúc case study chuẩn cho hệ thống phức tạp

Cấu trúc 6 phần

1. Snapshot

Khách hàng: [Tên hoặc ngành nếu bảo mật] Ngành: [Defence / Academic / Industrial] Bài toán: [1 câu] Giải pháp: [1 câu] Kết quả chính: [1-2 metric] Thời gian triển khai: [X tuần/tháng]

2. Bối cảnh & Thách thức

Mô tả tình huống khách hàng: hệ thống hiện tại, bottleneck, rủi ro. Viết từ góc nhìn khách hàng. Tối đa 150 từ.

3. Phương án tiếp cận

T3 đã đánh giá và quyết định như thế nào. Nêu các phương án đã cân nhắc, lý do chọn phương án cuối.

4. Triển khai

Các giai đoạn chính, khó khăn gặp phải và cách xử lý. Nhấn mạnh sự phối hợp với khách hàng.

5. Kết quả & Tác động

Số liệu cụ thể, so sánh trước/sau. Ưu tiên metric vận hành.

6. Bài học & Khả năng mở rộng

Insight kỹ thuật rút ra. Khả năng áp dụng cho bài toán tương tự.

Quy tắc bảo mật

  • Dự án quốc phòng: luôn ẩn danh, chỉ ghi ngành
  • Không tiết lộ thông số nhạy cảm khi chưa có đồng ý bằng văn bản
  • Kết quả chỉ công bố mức tổng quan (%, bội số)
10

Giọng Proposal & RFP

Tone và cấu trúc cho đề xuất kỹ thuật

Proposal của T3 không phải tài liệu bán hàng. Đó là tài liệu kỹ thuật thể hiện khả năng hiểu bài toán và năng lực giải quyết.

Cấu trúc proposal chuẩn

1. Tóm tắt điều hành (Executive Summary) 2. Hiểu biết về yêu cầu (paraphrase + giả định + phạm vi) 3. Phương án kỹ thuật (kiến trúc, công nghệ, lý do) 4. Kế hoạch triển khai (giai đoạn, milestone, deliverable) 5. Quản lý rủi ro (risk register, giả định, ràng buộc) 6. Hồ sơ năng lực (dự án, đội ngũ, chứng chỉ) 7. Thương mại (giá, bảo hành, hỗ trợ)

Tone trong proposal

PhầnTone
Executive SummaryTự tin, tập trung giá trị cho khách hàng
Technical ApproachChi tiết, có cấu trúc, dựa trên tiêu chuẩn
Risk ManagementTrung thực, proactive, không giấu rủi ro
QualificationsFactual, không tự khen quá mức
CommercialMinh bạch, logic, dễ so sánh

Câu mở đầu

✓ Nên
  • "Dựa trên yêu cầu kỹ thuật được nêu trong [tài liệu], TECOTEC Technology đề xuất phương án tích hợp hệ thống [tên] nhằm [mục tiêu vận hành]."
✗ Tránh
  • "TECOTEC Technology hân hạnh được gửi đến Quý khách hàng giải pháp tốt nhất trên thị trường..."
11

AI Content Guardrails

AI là công cụ tăng tốc, không phải nguồn sự thật

✓ Được phép
  • Dùng AI tạo bản nháp đầu tiên (outline, draft)
  • Dùng AI rà soát ngữ pháp, cú pháp, tính nhất quán
  • Dùng AI suggest cách diễn đạt thay thế
  • Dùng AI tóm tắt tài liệu kỹ thuật dài
✗ Không được phép
  • Xuất bản trực tiếp output AI chưa review kỹ thuật
  • Đưa thông tin bảo mật vào prompt
  • Để AI tạo số liệu kỹ thuật (specifications, test results)
  • Dùng AI viết Risk Management / Legal clause không có review

Quy trình review bắt buộc

AI tạo draft → Kỹ sư review nội dung kỹ thuật → Editor review tone & brand → Người phê duyệt ký → Xuất bản

Mọi nội dung đối ngoại (proposal, web, social) đều cần ít nhất 1 vòng human review.

12

Hướng dẫn theo kênh

Web, LinkedIn, Email, Career Page

Website (tecotec.tech)

Vai trò: Hub tin cậy và chuyển đổi. Mọi đường dẫn hướng đến "Get in Touch" hoặc "Visit Us".

  • Heading dẫn bằng lợi ích vận hành, không phải tính năng
  • Mỗi trang sản phẩm: mô tả 1 câu, đặc điểm chính, ứng dụng, CTA
  • Không dùng stock photo generic. Ưu tiên ảnh hệ thống thực, lab, đội ngũ T3
  • Body text tối đa 150 từ/section trước khi cần visual break

LinkedIn

Vai trò: Thought leadership và employer branding. Tần suất: 2-3 bài/tuần.

Định dạngMô tả
Project highlightẢnh hệ thống + 3-4 câu mô tả bài toán và kết quả
Technical insightChia sẻ kiến thức về acoustic, digital twin…
Team storyGiới thiệu kỹ sư, thực tập sinh, văn hóa "nerds"
MilestoneCột mốc dự án, hợp tác mới

Tránh: Không đăng quote inspirational generic, không share bài không liên quan đến lĩnh vực.

Email

Subject: [Hệ thống/Dự án] + [Mục tiêu] + [Thời gian nếu có] VD: "VAAS deployment plan – phase 1 timeline" Body: - Dòng 1: Bối cảnh ngắn (1-2 câu) - Phần chính: Khuyến nghị hoặc thông tin cần quyết định - Closing: Bước tiếp theo + người chịu trách nhiệm

Career Page & Recruitment

Tone: "T3" thay vì "TECOTEC Technology". Năng động, thật, thử thách.

Keywords: "nerds", "challenging work", "high-impact", "choose-your-own adventure"

  • Bài toán đội ngũ đang giải quyết (không phải danh sách task)
  • Kỹ năng: phân biệt "bắt buộc" vs "nice-to-have"
  • T3 cam kết: mentoring, dự án thực tế, ownership
13

Ma trận ứng phó

Response matrix theo mức độ tình huống

MứcTình huốngChủ sở hữuGiọng điệu
L0Vận hành thường ngày, câu hỏi kỹ thuậtService / MarketingChuyên nghiệp, informative
L1Phát hiện vấn đề tiềm ẩnTeam leadThận trọng, dựa trên dữ kiện
L2Ảnh hưởng dịch vụ đã xác nhậnTrưởng phòngTrách nhiệm, hướng hành động
L3Ngừng hoạt động lớn hoặc rủi ro an toànBan giám đốcMinh bạch, có trách nhiệm, khẩn cấp

Nguyên tắc ứng phó

  • Xác nhận vấn đề trước, không đổ lỗi
  • Giao tiếp proactive: cập nhật trước khi khách hàng hỏi
  • Mỗi thông báo phải có: tình trạng hiện tại, nguyên nhân (nếu biết), hành động đang thực hiện, thời gian cập nhật tiếp
14

Nên & Không nên

Do's & Don'ts tổng hợp cho mọi giao tiếp T3

✓ Nên
  • Nêu kết quả đo lường được và ràng buộc thực tế
  • Dùng ngôn ngữ vận hành cho đối tượng kỹ thuật
  • Ghi rõ giả định và phụ thuộc
  • Đặt CTA rõ ràng: "Liên hệ đánh giá hệ thống"
  • Tách biệt dữ kiện, khuyến nghị, và rủi ro
  • Dùng sơ đồ, biểu đồ khi thông tin phức tạp
  • Review kỹ thuật trước khi xuất bản
✗ Không nên
  • Dùng superlative không kiểm chứng: "tốt nhất", "duy nhất"
  • Hứa mức độ tuyệt đối: "100% uptime"
  • Xuất bản nội dung AI chưa qua review
  • Trộn dữ kiện kỹ thuật với ngôn ngữ quảng cáo
  • Dùng ảnh stock generic cho trang kỹ thuật
  • Tiết lộ thông tin quốc phòng chưa phê duyệt
  • So sánh trực tiếp với đối thủ bằng tên
15

Tham khảo nhanh

Quick reference card — in và dán bàn làm việc

Quick Reference

Brand Essence

"Đối tác kỹ thuật giải quyết bài toán đo kiểm phức tạp, từ thiết kế đến vận hành."

Personality Keywords

#EnglishTiếng Việt
1TechnicalKỹ thuật
2SubstantiveCó chiều sâu
3PragmaticThực dụng
4StructuredCó cấu trúc
5Partner-orientedHướng đối tác

Bảng màu nhanh

#FF9900 #146EB4 #3B3B3B #61CE70 #F5222D

Typography

Font: IBM Plex Sans · Fallback: Arial · Body: 1rem Medium · Scale: Major Third (1.25×)

Câu mẫu

Giới thiệu: "TECOTEC Technology thiết kế, chế tạo và tích hợp các hệ thống đo kiểm cho ngành quốc phòng, nghiên cứu và công nghiệp chế tạo."

Năng lực: "Với hơn 50 hệ thống kiểm thử tự động đã bàn giao và kinh nghiệm 10 năm trong thủy âm, T3 kết hợp năng lực phần cứng, phần mềm và dịch vụ hiện trường."

CTA: "Liên hệ để thảo luận về bài toán kỹ thuật của bạn: info@tecotec.tech | (+84) 243 576 3500"

TECOTEC Technology

Tầng 9, Tòa nhà CIT, Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội

tecotec.tech · info@tecotec.tech · (+84) 243 576 3500

Brand Playbook v1.0 — Tháng 4/2026 · Tài liệu nội bộ, cập nhật bởi đội MarCom.