TECOTEC GROUP
BRAND PERSONALITY & VOICE TONE PLAYBOOK 2.0

Phiên bản 2.0 | Tháng 03/2026

"Measuring Everything"

01. GIỚI THIỆU & MỤC ĐÍCH

Tại sao cần Playbook này?

TECOTEC Group hoạt động trong lĩnh vực B2B/B2G với đa dạng khách hàng từ Quốc phòng, Giáo dục đến Công nghiệp. Mỗi điểm chạm với khách hàng là cơ hội xây dựng niềm tin hoặc rủi ro đánh mất uy tín. Playbook này đảm bảo mọi nội dung từ TECOTEC đều nhất quán, chuyên nghiệp và phản ánh đúng giá trị cốt lõi của tổ chức – dù được viết bởi bất kỳ ai trong team.

Đối tượng sử dụng:

  • Team MarCom: xây dựng content hàng ngày.
  • Sales/BD: viết proposal, email khách hàng.
  • Agency/Freelancer: brief và đối chiếu output.
  • Nhân sự mới: onboarding về brand guidelines.

02. BRAND FOUNDATION

Nền tảng thương hiệu

Slogan

"Measuring Everything"

Tầm nhìn (Vision)

Duy trì và củng cố vị thế dẫn đầu tại thị trường Việt Nam trong lĩnh vực Công nghệ – Đo lường – Kiểm định – Hiệu chuẩn, đồng thời mở rộng tầm ảnh hưởng trong khu vực. Trở thành thương hiệu được tin cậy hàng đầu, cung cấp các giải pháp tích hợp AI, số hoá và công nghệ thông minh.

Sứ mệnh (Mission)

Cung cấp các giải pháp công nghệ tiên tiến và thiết bị đo lường – kiểm định – hiệu chuẩn tối ưu, hiện đại, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế cho các đối tác trong nhiều lĩnh vực: An ninh – Quốc phòng, Giáo dục – Đào tạo, Công nghiệp và Thương mại.

Giá trị cốt lõi (Core Values)

HIỂU NGHỀ

Hoạt động bền bỉ trong lĩnh vực đo lường 25+ năm, am tường sâu sắc ngành nghề.

ĐOÀN KẾT

Con người là yếu tố quyết định – tập thể đoàn kết, thống nhất, chuyên nghiệp.

UY TÍN

Trung thực và tin cậy xuyên suốt – uy tín là chìa khóa phát triển bền vững.

TÔN TRỌNG

Cởi mở, tận tâm, làm đúng cam kết và nhận trách nhiệm.

SÁNG TẠO

Đầu tư 5% lợi nhuận vào R&D – làm chủ công nghệ, phát huy sức sáng tạo.

Niềm tin thương hiệu (Brand Belief)

TECOTEC tin rằng thành công bền vững của khách hàng và ngành công nghiệp dựa trên nền tảng đo lường chính xác và công nghệ tiên tiến. Chúng tôi tập trung vào việc tạo ra giá trị thực thông qua sự kết hợp giữa chuyên môn sâu và sáng tạo.

  • Sự chính xác trong đo lường và kiểm định quyết định hiệu quả sản xuất và ra quyết định cho đối tác.
  • Công nghệ hiện đại, tích hợp AI và số hóa là chìa khóa tạo dựng tương lai sáng tạo cho ngành.
  • Tư duy cộng tác và đồng hành lâu dài với khách hàng tạo nên giá trị đôi bên cùng phát triển.

Kẻ thù thương hiệu (Brand Enemy)

TECOTEC chống lại mọi yếu tố gây cản trở tính chính xác và chuyên nghiệp trong đo lường và kiểm định. Chúng tôi phản đối những quan điểm và thực hành lạc hậu, chủ quan hoặc thiếu hợp tác:

  • Sự tùy tiện, sai số không được kiểm soát trong đo lường – từ chối các phương pháp không đảm bảo chuẩn mực.
  • Tư duy cô lập, không đối tác – đối thủ nhau; chúng tôi đồng hành và chia sẻ hơn là chỉ "bán hàng".
  • Công nghệ lỗi thời, trì trệ – chúng tôi phê phán sự bảo thủ và ngăn chặn việc thụt lùi.
  • Sự tự mãn và thiếu minh bạch – mọi thông tin phải được công khai rõ ràng và giải trình có trách nhiệm.

03. VISUAL IDENTITY

Nhận diện hình ảnh

Logo

Logo TECOTEC Group gồm biểu tượng hình tròn xoáy ốc với các chấm tròn màu cam gradient, và wordmark chữ "TECOTEC" cùng tagline "since 1996".

Bảng màu thương hiệu

Màu chủ đạo - Orange

HEX: #FF9900

RGB: 255, 153, 0

CMYK: 0, 40, 100, 0

Sử dụng: Headlines, CTA

Màu bổ trợ - Blue

HEX: #146EB4

RGB: 20, 110, 180

CMYK: 89, 39, 0, 29

Sử dụng: Body, Headers

Màu nền - Off-White

HEX: #F4F6F8

RGB: 244, 246, 248

CMYK: 0, 0, 0, 3

Sử dụng: Background, Cards

Quy tắc sử dụng màu

  • Orange (#FF9900): Điểm nhấn – nút CTA, tiêu đề quan trọng.
  • Blue (#146EB4): Text chính, header, link, biểu tượng trust.
  • Off-White (#F4F6F8): Nền, tạo không gian thở.
  • Tỷ lệ đề xuất: Blue 60% | Orange 30% | Accents 10%.

04. BRAND PERSONALITY

Tính cách thương hiệu

TECOTEC Group là một thương hiệu B2B với tính cách đặc trưng: Chuyên gia kỹ thuật đáng tin cậy – đồng hành giải quyết các bài toán đo lường phức tạp với sự am hiểu sâu sắc và cam kết lâu dài.

5 đặc điểm tính cách chủ đạo

1. AUTHORITATIVE (Chuyên gia uy tín)

Nói từ vị thế của người am hiểu sâu sắc, có kinh nghiệm thực tiễn.

Ví dụ: Dẫn chứng số liệu cụ thể (như "25 năm kinh nghiệm", "100+ đối tác quốc tế") để tăng tính thuyết phục.

2. RELIABLE (Đáng tin cậy)

Cam kết đúng lời hứa, đồng hành lâu dài, có trách nhiệm với kết quả.

Ví dụ: Dùng từ ngữ như "đồng hành", "hỗ trợ trọn đời", "đối tác tin cậy" để thể hiện sự cam kết bền lâu.

3. PRECISE (Chính xác)

Chuẩn xác trong từng chi tiết, không mơ hồ – đúng như bản chất ngành đo lường.

Ví dụ: Sử dụng chính xác thuật ngữ chuyên ngành (chẳng hạn phân biệt "hiệu chuẩn" và "kiểm định" đúng ngữ cảnh).

4. PROGRESSIVE (Tiến bộ)

Không ngừng cập nhật công nghệ mới, đầu tư R&D, hướng tới tương lai.

Ví dụ: Nhắc đến các xu hướng công nghệ tiên tiến như AI, IoT, Industry 4.0, số hóa...

5. PARTNER-ORIENTED (Tư duy đối tác)

Không đơn thuần bán hàng mà là đồng hành giải quyết vấn đề.

Ví dụ: Ưu tiên gọi "đối tác" thay "khách hàng", dùng "giải pháp" thay "sản phẩm" để khẳng định tư duy hợp tác.

05. VOICE TONE GUIDELINES

Giọng điệu thương hiệu

Nguyên tắc giọng điệu tổng quát

TECOTEC là... KHÔNG phải... Ví dụ đúng
Chuyên nghiệp, trang trọng Cứng nhắc, xa cách "Chúng tôi hiểu rõ thách thức..."
Tự tin, khẳng định Kiêu ngạo, phô trương "Với 25 năm kinh nghiệm..."
Kỹ thuật, evidence-based Khô khan, khó hiểu "Hệ thống đạt chuẩn ISO/IEC 17025..."
Hữu ích, giải pháp-oriented Chỉ nói về mình "Giải pháp này giúp Quý vị..."
Ấm áp, tôn trọng Suồng sã, thiếu chuyên nghiệp "Cảm ơn Quý Công ty đã tin tưởng..."

Điều chỉnh tone theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh Tone Level Đặc điểm
Quốc phòng / B2G Rất trang trọng Formal, không exaggerate, dùng generic terms
B2B Công nghiệp Trang trọng Technical accuracy, evidence-based, tập trung vào ROI
Giáo dục / Đại học Chuyên nghiệp - Thân thiện Cân bằng giữa học thuật và ứng dụng thực tiễn
LinkedIn Chuyên nghiệp - Engaging Thought leadership, storytelling có data
Facebook Ấm áp - Gần gũi Hướng tới cộng đồng, hậu trường công ty (behind-the-scenes)
Internal (Nội bộ) Thân thiện - Truyền cảm hứng Sử dụng "chúng ta", chúc mừng thành tích, khuyến khích (celebrate wins)

06. CONTENT DECISION FILTER

Trước khi xuất bản bất kỳ nội dung nào, hãy tự hỏi:

  • Mục tiêu và đối tượng: Nội dung này nhằm giải quyết vấn đề hoặc thắc mắc cụ thể nào cho đối tượng khách hàng nào?
  • Giai đoạn hành trình khách hàng: Nội dung này phù hợp cho giai đoạn Nhận thức, Cân nhắc hay Quyết định trong hành trình mua hàng của họ?
  • Hành động mong đợi: Sau khi đọc, chúng ta muốn người đọc làm gì (ví dụ: tìm hiểu thêm, đăng ký, liên hệ)? Nội dung này đã dẫn dắt họ đến bước tiếp theo rõ ràng chưa?
  • Liên kết chiến lược: Nội dung có phản ánh đúng thông điệp chủ đạo của thương hiệu và phù hợp với sứ mệnh, tầm nhìn của TECOTEC không?
  • Giá trị độc đáo: Nội dung có cung cấp thông tin mới, dẫn chứng số liệu, hoặc giải pháp thiết thực mà các nguồn hiện có khác chưa đề cập đến không?

Lưu ý: Nếu câu trả lời cho những câu hỏi trên không rõ ràng, nội dung đó có thể chưa đủ quan trọng hoặc chưa sẵn sàng để xuất bản.

07. WRITING RULES

Quy tắc viết nội dung

Thuật ngữ bắt buộc

Trong ngành đo lường, việc dùng đúng thuật ngữ là bắt buộc – một sai sót nhỏ có thể làm mất uy tín. Luôn dùng các thuật ngữ sau và tránh nhầm lẫn:

Thuật ngữ đúng Không dùng Giải thích
Hiệu chuẩn (Calibration) Hiệu chỉnh, Căn chỉnh So sánh với chuẩn, KHÔNG điều chỉnh thiết bị.
Kiểm định (Verification) Hiệu chuẩn (khi sai) Xác nhận đạt yêu cầu kỹ thuật theo quy định.
Độ chính xác (Accuracy) (nhầm với "Độ chuẩn xác") Mức độ gần đúng với giá trị thực.
Độ chuẩn xác (Precision) (nhầm với "Độ chính xác") Mức độ lặp lại được của các phép đo.

Điểm tựa uy tín

Luôn chứng minh tính xác thực của thông tin bằng bằng chứng cụ thể. Ví dụ:

  • "Gần 30 năm kinh nghiệm (từ 1996)" – thay vì "nhiều năm kinh nghiệm"
  • "200+ nhân sự, 90% trình độ kỹ sư" – thay vì "đội ngũ chuyên nghiệp"
  • "Đạt chuẩn ISO 9001 & ISO/IEC 17025" – thay vì "chất lượng cao"
  • "100+ đối tác từ Mỹ, Nhật, Đức, Pháp" – thay vì "đối tác toàn cầu"
  • "Phục vụ Toyota, Honda, Viettel, BQP" – thay vì "khách hàng lớn"

Từ ngữ cần tránh

Sử dụng các từ khoá thiếu bằng chứng hoặc mang tính quảng cáo lạc quan quá mức. Ví dụ:

Không dùng Thay bằng
"Hàng đầu", "Số 1", "Tốt nhất" "25 năm kinh nghiệm", "Đạt chuẩn ISO/IEC 17025"
"Chất lượng cao", "Uy tín" "Được Toyota, Honda tin tưởng từ 2001"
"Giá rẻ", "Giá tốt" "Tối ưu chi phí đầu tư", "Hiệu quả TCO"
"Khách hàng" (context dài hạn) "Đối tác", "Quý Công ty"
"Sản phẩm" "Giải pháp", "Hệ thống", "Thiết bị"

08. AI CONTENT GUARDRAILS

Hướng dẫn sử dụng AI tạo nội dung

Để khai thác AI mà không đánh mất tính chính xác kỹ thuật và tiếng nói thương hiệu, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Xác minh thông tin: Mọi dữ liệu kỹ thuật, số liệu, hoặc tiêu chuẩn nêu ra bởi AI phải được kiểm tra và duyệt lại bởi chuyên gia nội bộ. AI chỉ nên cung cấp ý tưởng tổng hợp; thông tin quan trọng không được để AI "sáng tác" mà không có nguồn xác thực.
  • Định hướng giọng điệu: Khi sử dụng AI (như ChatGPT), luôn cung cấp prompt rõ ràng về giọng văn (tone), ví dụ: "Viết theo giọng trang trọng, kỹ thuật của TECOTEC". Có thể huấn luyện AI với bộ brand guideline hoặc style guide của TECOTEC để đảm bảo nhất quán.
  • Đóng vai trò công cụ hỗ trợ: AI nên được dùng để phác thảo nội dung hoặc gợi ý ý tưởng, không phải để xuất bản trực tiếp. Người soạn cần chỉnh sửa, thêm ví dụ thực tế và đảm bảo nội dung phù hợp văn phong nhãn hàng.
  • Bảo mật nội dung: Không đưa thông tin nhạy cảm, dữ liệu riêng nội bộ hoặc thông tin chưa công bố vào prompt AI. Đồng thời, kiểm tra cẩn thận để AI không vô tình trích dẫn hoặc sáng tạo ra thông tin sai lệch.
  • Kiểm soát từ ngữ: AI có thể đưa ra ngôn từ không phù hợp; người soạn cần đảm bảo tránh các từ cấm (xem phần Writing Rules) và luôn ưu tiên sử dụng thuật ngữ kỹ thuật đúng.
  • Đánh giá chất lượng: Đặt ra bước rà soát cuối cùng bởi biên tập viên hoặc chuyên gia kỹ thuật trước khi xuất bản nội dung do AI tạo ra.

Lưu ý: AI là công cụ tăng tốc sáng tạo nội dung, nhưng con người phải giữ vai trò quyết định để bảo toàn độ chính xác và bản sắc thương hiệu.

09. CHANNEL GUIDELINES

Hướng dẫn theo kênh truyền thông

Website (tecotec.com.vn)

Vai trò: Hub chính cho SEO, lead generation.

  • Ngôn ngữ: Formal, technical, SEO-optimized.
  • Structure: Cấu trúc H1 > H2 > H3 rõ ràng, có internal linking.
  • Meta: 150-160 ký tự, bao gồm keyword + value proposition.
  • Case studies: Trình bày bài toán > giải pháp > kết quả.

LinkedIn

Vai trò: Thought leadership, B2B networking.

  • Ngôn ngữ: Chuyên nghiệp nhưng engaging.
  • Format: Hook hấp dẫn > 2-3 insights chính > CTA rõ > 3-5 hashtags.
  • Nội dung: Bài viết chuyên sâu, chia sẻ thành tựu, quan điểm công nghiệp, hợp tác mới.
  • Tránh: Quảng cáo trực tiếp, hard-selling quá mức.

Facebook

Vai trò: Community building, employer branding.

  • Ngôn ngữ: Ấm áp nhưng vẫn chuyên nghiệp.
  • Nội dung: Hình ảnh đội nhóm, sự kiện, hậu trường công ty.
  • Visual: Ảnh thực tế, chất lượng cao, có người tham gia.
  • Emoji: Dùng tiết chế, tối đa 2-3 emoji mỗi bài để tăng sự thân thiện.

Email Communication

Vai trò: Sales outreach, chăm sóc khách hàng.

  • Tiêu đề: Rõ ràng, tập trung lợi ích, tránh clickbait.
  • Lời chào (Salutation): "Kính gửi [Chức danh] [Tên]".
  • Lời kết (Closing): "Trân trọng,".
  • Chữ ký (Signature): Tên, chức danh, TECOTEC Group.

Bid Proposals (Hồ sơ dự thầu)

Vai trò: Giành dự án, trình diễn năng lực.

  • Ngôn ngữ: Rất trang trọng, dựa trên chứng cứ.
  • Executive Summary: Trình bày độc lập, lợi ích chủ chốt trước tiên.
  • Chứng minh năng lực (Credibility): Trình bày logo đối tác lớn, chứng chỉ, dẫn chứng công trình.
  • Phòng ngừa: KHÔNG phóng đại năng lực, đặc biệt trong lĩnh vực Quốc phòng; KHÔNG nêu tên khách hàng khác trừ khi có phép.

10. CRISIS VOICE MATRIX

Ma trận giọng điệu trong khủng hoảng

Cấp độ Đặc điểm tình huống Người phát ngôn Từ ngữ nên dùng Từ ngữ nên tránh
Cấp 0 (Bình thường) Hoạt động kinh doanh bình thường, không có sự cố nổi cộm. Nhân viên MarCom hoặc đại diện thường xuyên. Ngôn từ theo tiêu chuẩn thương hiệu (chính xác, chuyên nghiệp, thân thiện). Không có quy định đặc biệt; tiếp tục giọng điệu chuẩn.
Cấp 1 (Cảnh báo nhẹ) Xuất hiện tin đồn hoặc sự cố nhỏ chưa rõ ràng (ví dụ: lỗi kỹ thuật nội bộ, góp ý trên mạng xã hội chưa xác minh). Quản lý MarCom hoặc bộ phận liên quan. Giọng điệu cẩn trọng, đưa thông tin thực tế, khẳng định sẽ kiểm tra. Tránh suy diễn, đưa tin chưa kiểm chứng, phủ nhận vội vàng.
Cấp 2 (Khủng hoảng trung bình) Sự cố được xác nhận và ảnh hưởng đến một số đối tác, khách hàng; có sự quan tâm hạn chế của truyền thông. Lãnh đạo cấp cao (Giám đốc, Trưởng ban MarCom). Xin lỗi có trách nhiệm, thừa nhận vấn đề rõ ràng, cam kết giải pháp. Tránh đổ lỗi cho bên khác, biện hộ chung chung, im lặng hoặc chối bỏ.
Cấp 3 (Khủng hoảng nghiêm trọng) Vấn đề nghiêm trọng, được công chúng và media chú ý lớn (ví dụ: sự cố chất lượng lớn, bê bối truyền thông). Tổng Giám đốc/CEO hoặc Ban điều hành cao nhất. Minh bạch, nghiêm túc, nhấn mạnh cam kết khắc phục ngay và chịu trách nhiệm. Tránh ngôn từ giảm nhẹ, biện hộ miễn cưỡng, từ chối trả lời hoặc nói vòng vo.

Lưu ý: Trong khủng hoảng, tốc độ và minh bạch là quan trọng. Mỗi cấp độ trên cho thấy mức độ nghiêm trọng và cách phản ứng phù hợp, từ bình tĩnh theo dõi đến đối thoại công khai chính thức. Người phát ngôn cấp càng cao thì ngôn ngữ càng cần nghiêm túc và chính xác.

11. DO'S & DON'TS

Những điều nên và không nên

Do's – Nên làm

  • Luôn xác thực thông tin và dẫn chứng bằng bằng chứng cụ thể (số liệu, chứng nhận, tên khách hàng uy tín).
  • Sử dụng đúng thuật ngữ kỹ thuật trong ngành đo lường.
  • Tập trung vào giải pháp và giá trị mang lại cho đối tác, không chỉ bán sản phẩm.
  • Dùng từ "đối tác", "Quý Công ty" thay "khách hàng" trong bối cảnh dài hạn.
  • Nhấn mạnh dịch vụ hậu mãi và cam kết đồng hành lâu dài.
  • Điều chỉnh giọng điệu phù hợp với từng đối tượng (ví dụ: trang trọng với khách hàng B2B, thân thiện với cộng đồng).
  • Trích dẫn rõ nguồn khi sử dụng dữ liệu hoặc trích dẫn từ bên thứ ba.
  • Đọc kỹ và hiệu đính nội dung trước khi xuất bản.

Don'ts – Không nên làm

  • KHÔNG dùng các từ phóng đại mà không có chứng cứ (như "hàng đầu", "số 1", "tốt nhất").
  • KHÔNG phóng đại năng lực (đặc biệt trong lĩnh vực Quốc phòng – tránh tuyên bố quá mức).
  • KHÔNG nhầm lẫn thuật ngữ cơ bản (ví dụ: "hiệu chuẩn" và "kiểm định" phải dùng đúng).
  • KHÔNG sử dụng từ ngữ marketing quá cường điệu (ví dụ: "revolutionary") khi chưa có bằng chứng.
  • KHÔNG tiết lộ tên dự án hoặc thông tin nhạy cảm của khách hàng (nhất là lĩnh vực Quốc phòng) trừ khi được cho phép.
  • KHÔNG sao chép nội dung từ nguồn khác mà không điều chỉnh giọng điệu và kiểm tra tính chính xác kỹ thuật.
  • KHÔNG dùng quá nhiều emoji, đặc biệt trong nội dung chính thức hoặc trên LinkedIn.
  • KHÔNG sử dụng phương pháp bán hàng rắn (hard-sell); tập trung giáo dục, xây dựng niềm tin và quan hệ lâu dài.

12. CONTENT EXAMPLES

Ví dụ mẫu nội dung

Ví dụ ĐÚNG (LinkedIn Post):

"Gần 30 năm đồng hành cùng ngành công nghiệp Việt Nam. TECOTEC Group vừa chính thức ký kết hợp tác chiến lược với [Partner] – đánh dấu bước tiến mới trong việc mang công nghệ đo lường tiên tiến từ [Country] đến các doanh nghiệp sản xuất trong nước.

TECOTEC #MeasuringEverything #StrategicPartnership"

Ví dụ SAI (Cần tránh):

"TECOTEC là đơn vị hàng đầu Việt Nam!!! Máy móc hiện đại nhất, giá rẻ nhất. Liên hệ ngay để được giảm giá 50%!!!"

Lỗi:

  • "Hàng đầu" – superlative thiếu chứng cứ.
  • "Hiện đại nhất", "Giá rẻ nhất" – không thể chứng minh được.
  • Dùng quá nhiều dấu "!!!" và nêu "Giảm giá 50%" – phương pháp quảng cáo cứng nhắc, thiếu chuyên nghiệp, không tập trung vào giá trị cho khách hàng.

13. QUICK REFERENCE

Tra cứu nhanh

Brand Essence (tinh túy thương hiệu)

"Chuyên gia kỹ thuật đáng tin cậy – đồng hành giải quyết bài toán đo lường phức tạp với sự am hiểu sâu sắc và cam kết lâu dài."

5 Từ khóa tính cách

AUTHORITATIVE RELIABLE PRECISE PROGRESSIVE PARTNER-ORIENTED

Màu sắc nhanh

Orange #FF9900
Blue #146EB4
Off-White #F4F6F8

Voice Tone Cheat Sheet

Luôn là... Không bao giờ...
Chuyên nghiệp, trang trọng Cứng nhắc, xa cách
Tự tin, evidence-based Kiêu ngạo, phô trương
Kỹ thuật, chính xác Khô khan, khó hiểu
Hữu ích, solution-oriented Chỉ nói về mình
Ấm áp, tôn trọng Suồng sã, thiếu chuyên nghiệp